Phép dịch "bougie" thành Tiếng Việt

cây nến, ống nong là các bản dịch hàng đầu của "bougie" thành Tiếng Việt.

bougie adjective noun ngữ pháp

(medicine) A tapered cylindrical instrument for introducing an object into a tubular anatomical structure, or to dilate such a structure, as with an esophageal bougie. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây nến

  • ống nong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bougie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bougie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch