Phép dịch "bottomless" thành Tiếng Việt
không đáy, hổng trôn, không có mặt là các bản dịch hàng đầu của "bottomless" thành Tiếng Việt.
bottomless
adjective
ngữ pháp
Having no bottom. [..]
-
không đáy
adjectiveMinutes after they took I from the bottomless pit.
Vài phút sau khi họ đưa tôi từ chiếc hố không đáy.
-
hổng trôn
-
không có mặt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không có đáy
- không thể dò được
- rất sâu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bottomless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm