Phép dịch "bottle" thành Tiếng Việt
chai, con chai, đóng chai là các bản dịch hàng đầu của "bottle" thành Tiếng Việt.
bottle
verb
noun
ngữ pháp
(UK, slang) To strike (someone) with a bottle. [..]
-
chai
nouncontents of such a container [..]
I'm going to buy a few bottles of wine for dinner.
Tôi chuẩn bị đi mua vài chai rượu cho bữa tối.
-
con chai
nouncontainer used for holding liquids
-
đóng chai
Wine is poetry filled in bottles.
Rượu vang, đó là thơ đóng chai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rượu
- chai lọ
- lọ
- bình sữa
- bó cỏ khô
- bó rơm
- bó rạ
- bầu sữa
- bắt được quả tang
- chai sữa
- thói uống rượu
- Chai
- bình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bottle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bottle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bottle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bottle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bottle"
Các cụm từ tương tự như "bottle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bình thủy
-
cá heo · mũi to
-
cổ chai
-
túi chườm nóng lạnh
-
giống cây
-
cá voi nhỏ
-
thuỷ tinh làm chai
-
nuôi bằng sữa ngoài · nuôi bộ
Thêm ví dụ
Thêm