Các từ có cách viết tương tự:

booker, boomer, boozer, bodger

Phép dịch "booger" thành Tiếng Việt

booger noun ngữ pháp

(US) A piece of solid or semisolid mucus in or removed from the nostril. [..]

Bản dịch tự động của " booger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"booger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho booger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "booger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch