Phép dịch "bonus" thành Tiếng Việt
tiền thưởng, tiền các, phần thưởng là các bản dịch hàng đầu của "bonus" thành Tiếng Việt.
bonus
verb
noun
ngữ pháp
An extra sum given as a premium, e.g. to an employee [..]
-
tiền thưởng
nounA payment in addition to the amount contracted for.
And you have the guts to ask me for a bonus, now?
Và ngươi dám lên đây xin ta tiền thưởng à?
-
tiền các
A payment in addition to the amount contracted for.
-
phần thưởng
nounHow are you going to spend these minutes of bonus life?
Quý vị sẽ sử dụng bảy phút rưỡi phần thưởng cuộc sống này như thế nào?
-
lợi tức chia thêm
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bonus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bonus" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cổ phiếu thưởng
-
điểm thưởng năng lực
Thêm ví dụ
Thêm