Phép dịch "bone" thành Tiếng Việt

xương, gỡ xương, chất xương là các bản dịch hàng đầu của "bone" thành Tiếng Việt.

bone adjective verb noun ngữ pháp

Of an off-white colour, like the colour of bone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xương

    noun

    material [..]

    Our dog buries bones in the yard.

    Con chó nhà tôi chôn xương ở trong vườn.

  • gỡ xương

    to remove bones

  • chất xương

    noun

    material

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu xương
    • bộ xương
    • cốt
    • xöông
    • xoáy
    • chất ngà
    • chất ngà răng
    • chất sừng cá voi
    • con súc sắc
    • cái gây bất hoà
    • cái gây tranh chấp
    • số nhiều hài cốt
    • thân thể
    • xương cốt
    • ăn cắp
    • đồ bằng xương
    • đồng đô-la
    • Xương
    • xuống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bone
+ Thêm

"Bone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bone"

Các cụm từ tương tự như "bone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch