Phép dịch "bomb-shell" thành Tiếng Việt

tạc đạn là bản dịch của "bomb-shell" thành Tiếng Việt.

bomb-shell
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tạc đạn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bomb-shell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bomb-shell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch