Phép dịch "blush" thành Tiếng Việt
đỏ mặt, sự đỏ mặt, hồng là các bản dịch hàng đầu của "blush" thành Tiếng Việt.
blush
verb
noun
ngữ pháp
To redden in the face from shame, excitement or embarrassment. [..]
-
đỏ mặt
He is blushing. He's blushing for his portrait being made!
Anh ta đang đỏ mặt. Anh ta ngại vì được vẽ chân dung!
-
sự đỏ mặt
or dresses that blushed and shivered with light.
hoặc mặc nó với sự đỏ mặt hoặc rung động bằng ánh sáng
-
hồng
adjective nounThe white has brought a new blush to your cheeks.
Chất Trắng của Chúa Tể làm má cô hồng hào lên nhiều đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thẹn
- cái liếc mắt
- cái nhìn
- nét ửng đỏ
- ánh hồng
- ửng hồng
- ửng đỏ
- 紅
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blush " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "blush"
Các cụm từ tương tự như "blush" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẽn lẽn · thẹn · xấu hổ · đỏ mặt · ửng hồng · ửng đỏ
-
bẽ
-
ngượng · đỏ mặt
-
bẽn lẽn · thẹn · xấu hổ · đỏ mặt · ửng hồng · ửng đỏ
Thêm ví dụ
Thêm