Phép dịch "blurt" thành Tiếng Việt
thốt ra, nói buột ra là các bản dịch hàng đầu của "blurt" thành Tiếng Việt.
blurt
verb
ngữ pháp
To utter suddenly and unadvisedly; to speak quickly or without thought; to divulge inconsiderately — commonly with out. [..]
-
thốt ra
Because at first, I'd be so excited I would blurt out,
Vì ban đầu, tôi quá phấn khởi nên thốt ra,
-
nói buột ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blurt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Blurt
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Blurt" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blurt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "blurt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thốt ra
Thêm ví dụ
Thêm