Phép dịch "blow" thành Tiếng Việt

thổi, chuồn, bỏ đi là các bản dịch hàng đầu của "blow" thành Tiếng Việt.

blow adjective verb noun ngữ pháp

A strong wind. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thổi

    verb

    to produce an air current [..]

    We can blow this garmooshky and go chase around a little.

    Chúng ta có thể thổi kèn garmooshky và tung tăng với nhau một chút.

  • chuồn

    verb

    to leave

    Boys, now we better blow on out of here.

    Các bạn, chúng ta nên chuồn khỏi đây mau.

  • bỏ đi

    verb

    to leave

    Your father's stereo blows?

    Dàn loa của bố cháu là đồ bỏ đi à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nổ
    • bay
    • phun nước
    • phù
    • thở
    • thẹn
    • tẽn
    • phung phí
    • phù phù
    • thẹn thò
    • tẽn tò
    • xài phí
    • hỉ
    • bú cu
    • cuốn đi
    • hà hơi vào
    • tai hoạ
    • nở
    • phì
    • quạt
    • hút
    • anh chàng nói khoác
    • bôi nhọ
    • bôi xấu
    • cái để xì hơi
    • cái để xả hơi
    • cú choáng người
    • cú đánh đòn
    • hơi thổi
    • khoe khoang
    • khoác lác
    • làm giảm giá trị
    • làm hỏng
    • làm mệt
    • làm thối
    • nguyền rủa
    • ngọn gió
    • nói xấu
    • nở hoa
    • quả đấm
    • sự hỉ
    • sự nở hoa
    • sự thổi
    • sự xì hơi
    • sự xả hơi
    • thở dốc
    • trứng nhặng
    • trứng ruồi
    • đẻ trứng vào
    • đứt hơi
    • cú đánh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blow
+ Thêm

"Blow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "blow"

Các cụm từ tương tự như "blow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch