Phép dịch "blossom" thành Tiếng Việt
hoa, ra hoa, trổ hoa là các bản dịch hàng đầu của "blossom" thành Tiếng Việt.
A flower, especially indicative of fruit as seen on a fruit tree etc.; taken collectively as the mass of such flowers. [..]
-
hoa
nounhave or open into blossoms
Half the tree's gone but it blossoms as if nothing had happened!
Một nửa cây đã bị hư nhưng nó vẫn nở hoa như không có chuyện gì xảy ra.
-
ra hoa
make a root, make a branch, create a blossom.
bắt rễ, mọc cành và ra hoa.
-
trổ hoa
They had to mature and blossom and cast their seed before they died.
Chúng phải lớn, trổ hoa và kết hột trước khi tàn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nở
- bông
- huê
- chớm nở
- niềm hy vọng
- sự hứa hẹn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blossom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A hamlet in New York. [..]
"Blossom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blossom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "blossom"
Các cụm từ tương tự như "blossom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoa mơ · mai hoa
-
hoa đào
-
hoa đào
-
hoa · 花
-
mũi đỏ
-
hoa cam
-
hoa anh đào
-
Hoa anh đào · hoa anh đào