Phép dịch "bloom" thành Tiếng Việt
hoa, nở, bông là các bản dịch hàng đầu của "bloom" thành Tiếng Việt.
A blossom; the flower of a plant; an expanded bud. [..]
-
hoa
nounAnd when it blooms, it smells like brown sugar.
Và khi nở hoa, nó có mùi như đường nâu.
-
nở
verbGradually, more and more flowers and shrubs and trees bloomed from the earth.
Dần dần, càng ngày càng có hoa lá và bụi cây nở rộ từ mặt đất.
-
bông
nounWe got a big, uh, shipment of autumn blooms in.
Chúng tôi có một lô hàng lớn những bông hoa mùa thu mới chuyển tới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự ra hoa
- tuổi thanh xuân
- phấn
- huê
- chớm nở
- có hoa
- nở hoa
- ra hoa
- thành thỏi
- thời kỳ rực rỡ
- vẻ tươi
- đâm bông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bloom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A surname. [..]
"Bloom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bloom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bloom"
Các cụm từ tương tự như "bloom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nước nở hoa
-
khai hoa
-
máy cán thô
-
kết dày hoa · sai hoa
-
Orlando Bloom
-
ra hoa mùa đông
-
hoa niên
-
hết sức · máy cán thô · quá · quá chừng · quá đỗi · thành thỏi · tươi như hoa nở · tươi đẹp · đang nở hoa