Phép dịch "blood flow" thành Tiếng Việt
blood flow
noun
ngữ pháp
The continuous circulation of blood in the cardiovascular system.
Bản dịch tự động của " blood flow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"blood flow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho blood flow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm