Phép dịch "blond" thành Tiếng Việt
tóc vàng hoe, vàng hoe là các bản dịch hàng đầu của "blond" thành Tiếng Việt.
blond
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(UK) A person of fair skin and fair hair (usually spelled " blonde " when referring to a woman). [..]
-
tóc vàng hoe
adjectivefair-haired person
I may be blonde, but I'm not that blonde.
Tôi tóc vàng hoe thật, nhưng không đến mức đấy đâu.
-
vàng hoe
I may be blonde, but I'm not that blonde.
Tôi tóc vàng hoe thật, nhưng không đến mức đấy đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blond " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "blond"
Các cụm từ tương tự như "blond" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tóc vàng não ngắn
-
blond · cô gái tóc hoe · vàng hoe
-
blond · cô gái tóc hoe · vàng hoe
Thêm ví dụ
Thêm