Phép dịch "blockade" thành Tiếng Việt
bao vây, che mất, làm trở ngại là các bản dịch hàng đầu của "blockade" thành Tiếng Việt.
blockade
verb
noun
ngữ pháp
The physical blocking or surrounding of a place, especially a port, in order to prevent commerce and traffic in or out. [..]
-
bao vây
verb noun -
che mất
-
làm trở ngại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm tắc nghẽn
- phong bế
- phong toả
- phong tỏa
- sự bao vây
- sự mắc nghẽn
- sự phong toả
- sự phong tỏa
- sự tắc nghẽn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blockade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "blockade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giải tỏa
Thêm ví dụ
Thêm