Phép dịch "blastula" thành Tiếng Việt
blastulae, phôi nang, số nhiều blastulas là các bản dịch hàng đầu của "blastula" thành Tiếng Việt.
blastula
noun
ngữ pháp
(embryology) An early form in the development of an embryo, consisting of a spherical layer of cells filled with fluid; a blastosphere. [..]
-
blastulae
-
phôi nang
noun -
số nhiều blastulas
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blastula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm