Phép dịch "blasted" thành Tiếng Việt

đáng nguyền rủa là bản dịch của "blasted" thành Tiếng Việt.

blasted adjective adverb verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of blast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đáng nguyền rủa

    That' s all everyone on this blasted ship has ever done!

    Tất cả những gì mà mọi người trên con tàu đáng nguyền rủa này từng làm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blasted " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blasted" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bộc phát · gây hoạ · luồng gió · luồng hơi · làm khô héo · làm mất danh dự · làm nổ tung · làm tan vỡ · làm thui chột · làm tàn · nguyền rủa · nổ · nổ nhanh · phá · phá hoại · phát ra · sự nổ · tiếng kèn · xóa
  • lò cao
  • gió nóng
  • Đánh cá bằng thuốc nổ
  • Lò cao · lò cao
  • cơn gió ngược
  • bộc phát · qúa kích động · qúa tải · sự làm nổ tung · sự làm tan vỡ
  • luồng cát phun · máy phun luồng cát · phun luồng cát
Thêm

Bản dịch "blasted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch