Phép dịch "blasphemy" thành Tiếng Việt

báng bổ, lời báng bổ, lời xúc phạm là các bản dịch hàng đầu của "blasphemy" thành Tiếng Việt.

blasphemy noun ngữ pháp

Irreverence toward something considered sacred or inviolable. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báng bổ

    Irreverence toward something sacred

    It's blasphemy to drink tea from a paper cup.

    Uống trà bằng ly giấy là báng bổ đấy.

  • lời báng bổ

    noun

    Your blasphemies have cost us quite enough already.

    Những lời báng bổ của ngươi đủ làm chúng ta trả giá rồi.

  • lời xúc phạm

  • băng bó

    noun

    Irreverence toward something sacred

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blasphemy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blasphemy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch