Phép dịch "blasphemously" thành Tiếng Việt

báng bổ, hồ đồ là các bản dịch hàng đầu của "blasphemously" thành Tiếng Việt.

blasphemously adverb ngữ pháp

In a manner showing a lack of piety or respect for the sacred. In a blasphemous manner. In manner resembling blasphemy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • báng bổ

    I blaspheme with impunity because the Company is at my heel.

    Tôi báng bổ mà không bị trừng phạt vì Công ty nằm dưới gót chân tôi.

  • hồ đồ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blasphemously " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "blasphemously" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • báng bổ · trời đánh thánh vật
  • báng bổ · chửi rủa · lăng mạ
Thêm

Bản dịch "blasphemously" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch