Phép dịch "blank" thành Tiếng Việt
trống, chỗ trống, trống rỗng là các bản dịch hàng đầu của "blank" thành Tiếng Việt.
A bullet that doesn't harm; a cartridge inserted into a gun that fires no projectile. [..]
-
trống
adjective nounHave them work together to fill in the blanks with the correct words.
Bảo các em cùng cố gắng điền vào những chỗ trống với những từ ngữ đúng.
-
chỗ trống
Have them work together to fill in the blanks with the correct words.
Bảo các em cùng cố gắng điền vào những chỗ trống với những từ ngữ đúng.
-
trống rỗng
He looked eagerly toward me, and suddenly my mind went blank.
Anh ấy háo hức nhìn vào tôi, và bỗng nhiên tâm trí tôi hoàn toàn trống rỗng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đạn không nạp chì
- để trắng
- giả
- vô cảm
- đích
- bối rối
- chỗ để trống
- gạch để trống
- hoàn toàn tuyệt đối
- khoảng trống
- không có thần
- không nạp chì
- không vần
- khống chỉ
- lúng túng
- ngây ra
- nỗi trống trải
- phôi tiền
- sự trống rỗng
- để trống
- trống không
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Used as an anonymous placeholder for a person's name.
"Blank" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blank trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "blank"
Các cụm từ tương tự như "blank" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bản ghi trống
-
địa chỉ trống
-
chỗ trống
-
đạn không nạp chì
-
xóa mành
-
Tabula rasa
-
khoán trắng
-
đuỗn