Phép dịch "blameless" thành Tiếng Việt

không có lỗi, vô tội, không chê trách được là các bản dịch hàng đầu của "blameless" thành Tiếng Việt.

blameless adjective ngữ pháp

Free from blame; without fault; innocent; guiltless. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có lỗi

  • vô tội

    My children are blameless victims of their monstrous father.

    Lũ con tôi là nạn nhân vô tội của ông bố độc ác.

  • không chê trách được

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blameless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "blameless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch