Phép dịch "blackmail" thành Tiếng Việt

tống tiền, làm tiền, dọa dẫm là các bản dịch hàng đầu của "blackmail" thành Tiếng Việt.

blackmail verb noun ngữ pháp

(archaic) A certain rate of money, corn, cattle, or other thing, anciently paid, in the north of England and south of Scotland, to certain men who were allied to robbers, or moss troopers, to be by them protected from pillage. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tống tiền

    Blackmail or no blackmail, he will be finished, right?

    Tống tiền hay không tống tiền, hắn sẽ xử lý hết, đúng không?

  • làm tiền

    verb
  • dọa dẫm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dọa phát giác
    • dọa tố giác
    • sự tống tiền
    • đe dọa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blackmail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blackmail

Blackmail (1929 film)

+ Thêm

"Blackmail" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blackmail trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "blackmail" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kẻ tống tiền · người đi tống tiền
Thêm

Bản dịch "blackmail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch