Phép dịch "blackjack" thành Tiếng Việt

Blackjack, blackjack, dùi cui là các bản dịch hàng đầu của "blackjack" thành Tiếng Việt.

blackjack verb noun ngữ pháp

(card games) The most common gambling card game in casinos. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Blackjack

    gambling card game

    While you're at it go play some blackjack.

    Khi vẫn còn ở đây, đi chơi bài Blackjack đi.

  • blackjack

    Please join us poolside for poker and blackjack.

    Xin hãy ra hồ bơi cùng poker và blackjack.

  • dùi cui

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blackjack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Blackjack noun ngữ pháp

A fan of the South Korean girl group 2NE1.

+ Thêm

"Blackjack" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Blackjack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "blackjack"

Thêm

Bản dịch "blackjack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch