Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

bitch

Phép dịch "bitches" thành Tiếng Việt

bitches verb noun

Plural form of bitch. [..]

Bản dịch tự động của " bitches " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"bitches" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho bitches trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bitches" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đồ chó đẻ
  • chó cái · chó sói cái · con chó sói cái · con chồn cái · con mụ phản trắc · đĩ
  • Bitche
  • chó cái · chó sói cái · con chó sói cái · con chồn cái · con mụ phản trắc · đĩ
  • địt con mẹ mày, thằng điếm đĩ chó
Thêm

Bản dịch "bitches" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch