Phép dịch "bit" thành Tiếng Việt

miếng, bit, hàm thiếc ngựa là các bản dịch hàng đầu của "bit" thành Tiếng Việt.

bit adjective verb noun adverb ngữ pháp

A piece of metal placed in a horse's mouth and connected to reins to direct the animal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miếng

    adjective

    As bits of rare meat floated in the broth .

    Nhìn những miếng thịt trôi nổi trong nước dùng .

  • bit

    A data type that stores either a 1 or 0 value. Integer values other than 1 or 0 are accepted, but they are always interpreted as 1.

    The world and all its culture reduced to bits,

    Thế giới và toàn bộ nền văn hóa của nó giảm xuống đơn vị bit,

  • hàm thiếc ngựa

    In his mind’s eye, the harness and bit were spiritual.

    Đối với ông, bộ yên cương và hàm thiếc ngựa là điều thuộc linh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đoạn ngắn
    • đoạn
    • mụn
    • nén
    • chạy lồng lên
    • góc phong cảnh
    • hàm thiếc
    • hãm lại
    • kiềm chế
    • kìm lại
    • lưỡi khoan
    • mũi khoan
    • mũi kim
    • mảnh mẫu
    • mỏ chìa khoá
    • một chút
    • một tí
    • nổi cơn tam bành
    • đầu mỏ hàn
    • đặt hàm thiếc
    • đồng tiền
    • mẩu
    • bít
    • một lát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bit

A language of Laos and China.

+ Thêm

"Bit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bit"

Các cụm từ tương tự như "bit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch