Phép dịch "bistable" thành Tiếng Việt

song ổn định, trạng thái song ổn, ổn kép là các bản dịch hàng đầu của "bistable" thành Tiếng Việt.

bistable adjective noun ngữ pháp

Having two stable states. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • song ổn định

  • trạng thái song ổn

  • ổn kép

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bistable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bistable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bistable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch