Phép dịch "birthday" thành Tiếng Việt
sinh nhật, ngày sinh, 生日 là các bản dịch hàng đầu của "birthday" thành Tiếng Việt.
birthday
noun
ngữ pháp
The anniversary of the day on which someone is born or something is created. [..]
-
sinh nhật
nounanniversary [..]
I'm going to bake a cake for Tom's birthday.
Tôi sẽ làm một chiếc bánh cho sinh nhật của Tom.
-
ngày sinh
noundate of birth [..]
Look what I got Tom for his birthday.
Xem mình có gì cho Tom nhân ngày sinh nhật này.
-
生日
nounanniversary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngày sinh nhật
- đản
- lễ sinh nhật
- Sinh nhật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " birthday " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Birthday
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Birthday" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Birthday trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "birthday"
Các cụm từ tương tự như "birthday" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bánh sinh nhật · bánh kem · bánh sinh nhật
-
Happy Birthday to You
-
sinh nhật
-
Bài toán ngày sinh
-
chúc mừng sinh nhật · chức mừng sinh nhật · sinh nhật vui vẻ nhé
-
Lễ Phật Đản
-
ăn mừng sinh nhật
-
phật đản
Thêm ví dụ
Thêm