Phép dịch "biquinary" thành Tiếng Việt

cơ hai và năm là bản dịch của "biquinary" thành Tiếng Việt.

biquinary adjective ngữ pháp

(mathematics) A system of arithmetic, and notation, in which each decimal digit is represented by a coefficient of five and a coefficient of one [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ hai và năm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biquinary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "biquinary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch