Phép dịch "biometric" thành Tiếng Việt
sinh trắc học, sinh trắc là các bản dịch hàng đầu của "biometric" thành Tiếng Việt.
biometric
adjective
Of, pertaining to or using biometrics [..]
-
sinh trắc học
You're the one who asked for a biometric security system.
Ngài là người yêu cầu hệ thống nhận dạng sinh trắc học mà.
-
sinh trắc
You're the one who asked for a biometric security system.
Ngài là người yêu cầu hệ thống nhận dạng sinh trắc học mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biometric " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "biometric" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm biến sinh trắc
-
Sinh trắc học · sinh trắc · sinh trắc học
-
Hộ chiếu sinh trắc học
-
sinh trắc học
Thêm ví dụ
Thêm