Phép dịch "biology" thành Tiếng Việt
sinh vật học, sinh học, 生物學 là các bản dịch hàng đầu của "biology" thành Tiếng Việt.
biology
noun
ngữ pháp
The study of all life or living matter [..]
-
sinh vật học
nounstudy of living matter [..]
I was having my inscriptions, my admission to biology.
Tôi nộp hồ sơ và được nhận vào ngành sinh vật học.
-
sinh học
nounA division of the natural sciences concerned with the study of life and living organisms.
I could really use a doctor who understands inhuman biology.
Tôi rất cần người hiểu rõ sinh học của Inhuman.
-
生物學
nounstudy of living matter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " biology " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "biology" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thành viên:Vietbio/Top pubs
-
môn sinh vật điện · điện sinh vật học
-
Sinh học tính toán
-
Sinh học tiến hóa
-
Sinh học lượng tử
-
Sinh học phân tử · sinh học phân tử
-
Sinh học hệ thống
-
Bảo tồn sinh học
Thêm ví dụ
Thêm