Phép dịch "biochip" thành Tiếng Việt

chip sinh tính, DNA microarray là các bản dịch hàng đầu của "biochip" thành Tiếng Việt.

biochip noun ngữ pháp

(computing) A microchip made from biological macromolecules (especially DNA) rather than a semiconductor [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chip sinh tính

  • DNA microarray

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " biochip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "biochip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch