Phép dịch "binary number" thành Tiếng Việt

Hệ nhị phân là bản dịch của "binary number" thành Tiếng Việt.

binary number noun ngữ pháp

(computing) A number represented by the binary digits and 1. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hệ nhị phân

    system that represents numeric values using two symbols; 0 and 1

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " binary number " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "binary number" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch