Phép dịch "bin" thành Tiếng Việt
thùng, hộc, máy thu nhận là các bản dịch hàng đầu của "bin" thành Tiếng Việt.
bin
verb
noun
abbreviation
ngữ pháp
A container used for storage. [..]
-
thùng
nounYou put something in a bin and you don't have to think about it again.
Nhưng bạn lại vứt rác vào thùng rác, và không bao giờ nghĩ về nó thêm nữa.
-
hộc
-
máy thu nhận
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rượu thùng
- thùng đựng rượu
- túi vải bạt
- thùng rác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
BIN
noun
an identification number consisting of a two-part code assigned to banks and savings associations; the first part shows the location and the second identifies the bank itself
+
Thêm bản dịch
Thêm
"BIN" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BIN trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bin"
Các cụm từ tương tự như "bin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thùng rác
-
Jung Da Bin
-
thùng rác
-
thùng than
-
Hyun Bin
-
Wonbin
-
thùng rác
-
nhà thương điên
Thêm ví dụ
Thêm