Phép dịch "billion" thành Tiếng Việt

tỷ, tỉ, Pháp tỉ nghìn triệu là các bản dịch hàng đầu của "billion" thành Tiếng Việt.

billion adjective noun numeral ngữ pháp

(US, modern British & Australian, short scale) A milliard, a thousand million: 1 followed by nine zeros, 10 9 . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tỷ

    Cardinal number noun

    a thousand million; 1,000,000,000; a milliard [..]

    His forces have already claimed the lives of billions.

    Quân đội của hắn đã cướp đi hàng tỷ sinh mạng.

  • tỉ

    Cardinal number

    a thousand million; 1,000,000,000; a milliard [..]

    The universe was born more than 12 billion years ago.

    Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước.

  • Pháp tỉ nghìn triệu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một nghìn tỉ
    • một ngàn triệu
    • một tỷ
    • nghìn tỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " billion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "billion"

Các cụm từ tương tự như "billion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "billion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch