Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

bill

Phép dịch "billing" thành Tiếng Việt

billing noun verb ngữ pháp

Present participle of bill. [..]

Bản dịch tự động của " billing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"billing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho billing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Billing

A navigation bar item that links to billing-related information.

+ Thêm

"Billing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Billing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "billing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hạc mỏ vàng
  • danh sách hành khách
  • Le nâu mỏ đen
  • Ruồi mỏ quăm
  • cái kéo liềm · cái kích · dán quảng cáo · dán yết thị · dự luật · dự án luật · giấy bạc · hoá đơn · hoùa ñôn, luaät döï thaûo, tôø quaûng caùo · hóa đơn · hối phiếu · luật dự thảo · làm danh sách · làm hoá đơn · mũi biển hẹp · mỏ · ngân phiếu · sự thưa kiện · tờ quảng cáo · tờ tiền · yết thị · đăng lên quảng cáo · đơn kiện · đầu mũi neo · để vào chương trình
  • hoá đơn ngắn kỳ
  • Giẻ cùi
  • có thìa
Thêm

Bản dịch "billing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch