Phép dịch "big" thành Tiếng Việt
lớn, to, bự là các bản dịch hàng đầu của "big" thành Tiếng Việt.
(informal) Adult. [..]
-
lớn
adjectiveof a great size
My brother is big enough to travel alone.
Anh của tôi đủ lớn để đi du lịch một mình.
-
to
adjectiveof a great size
The earth is like a ball with a big magnet in it.
Trái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
-
bự
adjectiveof a great size
Hey, you, can you drive a big boat like this?
Nè, anh, anh lái được một chiếc tàu bự như vầy không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đại
- to lớn
- quan trọng
- khỏe
- gộc
- nậy
- bụng to
- có chửa
- có mang
- huênh hoang
- huênh hoang khoác lác
- hào hiệp
- khoác lác
- phóng khoáng
- ra vẻ quan trọng
- rộng lượng
- vĩ đại
- với vẻ quan trọng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " big " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Big" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Big trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
A biological insulation garment; an air-tight, full-body suit intended to prevent the spread of contaminants. [..]
"BIG" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BIG trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "big"
Các cụm từ tương tự như "big" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
choé
-
đũa cả
-
đại tự
-
big_bug · tiếng to · tiếng ầm ầm
-
Bắc Đẩu thất tinh · Bắc Đẩu tinh · Sao Bắc Đẩu · chòm Sao Bắc Đẩu · chòm sao Bắc Đẩu · chòm sao Bắc đẩu · 北斗七星 · 北斗星
-
Eumops dabbenei
-
Big Bang · Vụ Nổ Lớn
-
Phân họ Báo