Phép dịch "bidirectional" thành Tiếng Việt

hai chiều, thuận nghịch, thuộc hai hướng là các bản dịch hàng đầu của "bidirectional" thành Tiếng Việt.

bidirectional adjective ngữ pháp

Moving in two directions (usually opposite). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hai chiều

    Pertaining to a mixture of characters that are read from left to right and characters that are read from right to left.

    it's bidirectional, highly adaptable,

    tương tác hai chiều, dễ dàng tương thích,

  • thuận nghịch

  • thuộc hai hướng

    adjective
  • thuộc song hướng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bidirectional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bidirectional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch