Phép dịch "bid" thành Tiếng Việt

đặt giá, trả giá, thầu là các bản dịch hàng đầu của "bid" thành Tiếng Việt.

bid verb noun ngữ pháp

(transitive) To issue a command; to tell. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đặt giá

    noun

    offer at an auction

    We were saying we'd like to bid on the boat, yet no one's told us the opening number.

    Chúng tôi muốn đặt giá thầu chiếc thuyền, nhưng chưa thấy ai nói giá khởi điểm bao nhiêu.

  • trả giá

    noun

    offer at an auction

    Well, I just kept bidding because it made you smile.

    Tôi cứ phải trả giá bởi vì nó làm cho cô cười.

  • thầu

    My agency was bidding for a big account, and they got it.

    Cơ quan tớ vừa trúng một gói thầu lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bảo
    • chào giá
    • giá mua
    • khiến
    • công bố
    • mời chào
    • ra lệnh
    • sự bỏ thầu
    • sự mời
    • sự trả giá
    • sự xướng bài
    • sự đặt giá
    • truyền lệnh
    • xướng bài
    • sự cố gắng
    • đấu giá
    • đặt giá, thầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bid
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đấu thầu

    I start the bidding here at a thousand guineas.

    Tôi bắt đầu đấu thầu tại mức giá một ngàn guineas.

BID abbreviation

Bis in die: twice a day, two times per day.

+ Thêm

"BID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch