Phép dịch "bicycling" thành Tiếng Việt
đi xe đạp là bản dịch của "bicycling" thành Tiếng Việt.
bicycling
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of bicycle. [..]
-
đi xe đạp
nounThe use of bicycles for transport, recreation, or sport.
Learning to maintain a happy, balanced marriage relationship is like learning to ride a bicycle.
Việc xây dựng hôn nhân hạnh phúc và bền vững giống như tập đi xe đạp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bicycling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bicycling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xích xe đạp
-
hệ thống xe đạp công cộng
-
xe đạp đua
-
khung xe đạp
-
bánh xe đạp
-
xe đạp gấp
-
bơm xe đạp · ống bơm
-
ghế xe đạp
Thêm ví dụ
Thêm