Phép dịch "bhikkhu" thành Tiếng Việt

Tỉ-khâu, Tỉ-khưu là các bản dịch hàng đầu của "bhikkhu" thành Tiếng Việt.

bhikkhu noun ngữ pháp

A Buddhist monk or priest; one who follows all Buddhist precepts as a full member of the sangha. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tỉ-khâu

    male monk [..]

  • Tỉ-khưu

    Buddhist monk

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bhikkhu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bhikkhu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch