Phép dịch "bezel" thành Tiếng Việt

gờ, mép vát, mặt vát là các bản dịch hàng đầu của "bezel" thành Tiếng Việt.

bezel noun ngữ pháp

The sloping edge or face on a cutting tool [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gờ

  • mép vát

  • mặt vát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bezel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bezel"

Thêm

Bản dịch "bezel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch