Phép dịch "better" thành Tiếng Việt

tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn là các bản dịch hàng đầu của "better" thành Tiếng Việt.

better Verb verb noun adjective adverb ngữ pháp

comparative form of well: more well [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tốt hơn

    adjective

    comparative of the adjectives good or well [..]

    It is better for you to do it now.

    Làm điều đó ngay bây giờ thì sẽ tốt hơn cho bạn.

  • khá hơn

    adjective

    comparative of the adjectives good or well

    I need to get better at talking about what happened to me there.

    Anh cần cách nói chuyện khá hơn về chuyện xảy ra với anh ở đó.

  • khoẻ hơn

    adjective

    comparative of the adjectives good or well

    Now I can make these people feel better and hang on a little bit longer.

    Bố có thể khiến họ thấy khoẻ hơn và gắng thêm một chút nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hơn
    • thà
    • thích hợp hơn
    • ốt hơn
    • vượt
    • nhỉnh
    • chẳng thà
    • cải thiện
    • cải tiến
    • dễ chịu hơn
    • hay hơn
    • khoẻ hơn well
    • làm cho tốt hơn
    • người hơn
    • người trên
    • người đánh cuộc
    • người đánh cá
    • thế lợi hơn
    • đã đỡ
    • đẹp hơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " better " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "better" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "better" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch