Phép dịch "beta" thành Tiếng Việt
bêta, Bêta, Chi Củ cải ngọt là các bản dịch hàng đầu của "beta" thành Tiếng Việt.
beta
adjective
verb
noun
ngữ pháp
Identifying a molecular position in an organic chemical compound. [..]
-
bêta
adjective nounletter of the Greek alphabet [..]
-
Bêta
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Beta
proper
noun
Betamax. [..]
-
Chi Củ cải ngọt
Beta (plant)
-
Chỉ số Beta
Các cụm từ tương tự như "beta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phân rã beta
-
Hạt beta · hạt beta
-
tia bêta
-
vị trí B-kiểm
-
B-kiểm · thứ kiểm
-
phần mềm Beta
-
phương pháp anfa-bêta
Thêm ví dụ
Thêm