Phép dịch "bereavement" thành Tiếng Việt
sự mất, sự tổn thất, tình trạng mất người thân là các bản dịch hàng đầu của "bereavement" thành Tiếng Việt.
bereavement
noun
ngữ pháp
The state of being bereaved; deprivation; especially the loss of a relative by death [..]
-
sự mất
-
sự tổn thất
-
tình trạng mất người thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bereavement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bereavement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà đám
-
nhà tang
-
làm mất · lấy mất · lấy đi
-
có tang · cướp đi · tang quyến
-
có tang · cướp đi · tang quyến
Thêm ví dụ
Thêm