Phép dịch "bent" thành Tiếng Việt
cong, còng, khum là các bản dịch hàng đầu của "bent" thành Tiếng Việt.
bent
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(Of something that is usually straight) folded, dented [..]
-
cong
adjectiveThe fork is bent.
Cái dĩa bị cong rồi.
-
còng
adjectivethese men and women whose young backs had been bent under hot suns
các hương thân phụ lão khi còn trẻ đã còng lưng để gánh mặt trời
-
khum
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- queo
- bị bẻ cong
- bị uốn cong
- khiếu
- khòng
- bãi cỏ
- cỏ mần trầu
- cỏ ống
- khuynh hướng
- sở thích
- xu hướng
- năng khiếu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
oặt
-
Miniopterus schreibersii
-
khoăm
-
cay · quyết tâm
-
Thǎn Lǎn Chân Ngón Hòn Tre
-
còm
Thêm ví dụ
Thêm