Phép dịch "bending" thành Tiếng Việt
sự uốn, Uốn là các bản dịch hàng đầu của "bending" thành Tiếng Việt.
bending
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of bend. [..]
-
sự uốn
-
Uốn
stress made by bending moment
Bend at the hips and reach through your hands.
Uốn cong hông và trải dải suốt cánh tay.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bending " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bending" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bắt phải theo · bẻ cong · bệnh thợ lặn · chỗ cong · chỗ rẽ · chỗ thắt nút · chỗ uốn · co · cong xuống · cúi xuống · dồn về · gò · hướng · hướng về · khom · khuất phục · khuỷ · khúc xạ · làm cong · ngoắt · oằn · oẻ · quằn · rẽ · thi thố · uốn · uốn cong · xếp gấp · đây · ẹo
-
quá bộ
-
chúi
-
rướn
-
gục · quặp
-
Bend
-
cúi người
-
Nút thợ dệt
Thêm ví dụ
Thêm