Phép dịch "bender" thành Tiếng Việt

bữa chén linh đình, bữa chén say sưa, đồng sáu xu là các bản dịch hàng đầu của "bender" thành Tiếng Việt.

bender noun ngữ pháp

A device to aid bending of pipes to a specific angle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bữa chén linh đình

  • bữa chén say sưa

  • đồng sáu xu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bender proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Bender" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bender trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch