Phép dịch "benchmark" thành Tiếng Việt

cơ chuẩn, kiểm chuẩn, tiêu chuẩn là các bản dịch hàng đầu của "benchmark" thành Tiếng Việt.

benchmark verb noun ngữ pháp

A standard by which something is evaluated or measured. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ chuẩn

  • kiểm chuẩn

  • tiêu chuẩn

    The human mind, Bernard, is not some golden benchmark glimmering on some green and distant hill.

    Trí óc con người, Bernard, không phải là một loại tiêu chuẩn vàng le lói trên ngọn đồi xanh xa xôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điểm chuẩn
    • điểm mốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " benchmark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Benchmark

Benchmark (surveying)

+ Thêm

"Benchmark" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Benchmark trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "benchmark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "benchmark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch