Phép dịch "ben" thành Tiếng Việt
đỉnh núi là bản dịch của "ben" thành Tiếng Việt.
ben
adjective
noun
adverb
adposition
ngữ pháp
A tree, Moringa oleifera or horseradish tree of Arabia and India, which produces oil of ben. [..]
-
đỉnh núi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ben
noun
proper
ngữ pháp
A diminutive of the male given name Benjamin or, less often, of Benedict. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ben" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ben trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "ben"
Các cụm từ tương tự như "ben" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bến Tre
-
Sân bay quốc tế Ben Gurion
-
Chợ Bến Thành
-
Bến Tre
-
Ben Chifley
-
Sông Bến Hải
Thêm ví dụ
Thêm