Phép dịch "belts" thành Tiếng Việt
thắt lưng là bản dịch của "belts" thành Tiếng Việt.
belts
verb
noun
Plural form of belt. [..]
-
thắt lưng
So you put solid oxide fuel cells into the belt?
Vậy là anh đặt pin năng lượng oxit ở thắt lưng à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " belts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "belts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trận đòn
-
Dây thắt lưng · dây curoa · dây lưng · dây nịt · dây đai · dải · nịt · quật bằng dây lưng · thắt lưng · tighten · vành đai · vòng đai · đai · đeo thắt lưng · đeo vào dây đai
-
đai đeo gươm
-
băng đạn · thắt lưng đạn
-
Conopophaga aurita
-
đai truyền
-
Vành đai núi lửa
-
dải đất
Thêm ví dụ
Thêm